list-processing language
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ xử lý danh sách: "list-processing language" là một loại ngôn ngữ lập trình hướng thủ tục linh hoạt, có khả năng thao tác các ký hiệu dưới dạng danh sách (list). Nó được thiết kế để dễ dàng xử lý các cấu trúc dữ liệu dạng danh sách, thường được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lisp is a classic example of a list-processing language. (Lisp là một ví dụ kinh điển về ngôn ngữ xử lý danh sách.)
- The list-processing language allows programmers to manipulate symbols efficiently. (Ngôn ngữ xử lý danh sách cho phép lập trình viên thao tác các ký hiệu một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be based on a list-processing language": dựa trên một ngôn ngữ xử lý danh sách.
- Many AI systems are based on a list-processing language for symbolic reasoning. (Nhiều hệ thống AI dựa trên ngôn ngữ xử lý danh sách để lập luận ký hiệu.)
"to implement a list-processing language": triển khai một ngôn ngữ xử lý danh sách.
- The researchers implemented a new list-processing language for data analysis. (Các nhà nghiên cứu đã triển khai một ngôn ngữ xử lý danh sách mới để phân tích dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
List processing (cụm danh từ): quá trình xử lý danh sách.
- List processing is fundamental to functional programming. (Xử lý danh sách là nền tảng của lập trình hàm.)
List-oriented language (cụm danh từ): ngôn ngữ hướng danh sách.
- Scheme is also a list-oriented language similar to Lisp. (Scheme cũng là một ngôn ngữ hướng danh sách tương tự Lisp.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolic language: ngôn ngữ ký hiệu.
- Functional language: ngôn ngữ hàm (dạng gần gũi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan